TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

destinare

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/des.tiˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của destinare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to establish irrevocably as destiny; to destine; to have in store; to decree; to assign (someone) (to a task, position, etc.); to appoint; to post; to designate a particular time or place; to fix; to set; to appoint; to set aside; to appropriate; to earmark; to adapt for a particular use; to use; to address; to devote or dedicate (to)

Chia động từ destinare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: destinatoDanh động từ: destinando

Hiện tại presente

  • io destino
  • tu destini
  • lui/lei destina
  • noi destiniamo
  • voi destinate
  • loro destinano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho destinato
  • tu hai destinato
  • lui/lei ha destinato
  • noi abbiamo destinato
  • voi avete destinato
  • loro hanno destinato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io destinavo
  • tu destinavi
  • lui/lei destinava
  • noi destinavamo
  • voi destinavate
  • loro destinavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io destinai
  • tu destinasti
  • lui/lei destinò
  • noi destinammo
  • voi destinaste
  • loro destinarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io destinerò
  • tu destinerai
  • lui/lei destinerà
  • noi destineremo
  • voi destinerete
  • loro destineranno

Điều kiện condizionale presente

  • io destinerei
  • tu destineresti
  • lui/lei destinerebbe
  • noi destineremmo
  • voi destinereste
  • loro destinerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io destini
  • che tu destini
  • che lui/lei destini
  • che noi destiniamo
  • che voi destiniate
  • che loro destinino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io destinassi
  • che tu destinassi
  • che lui/lei destinasse
  • che noi destinassimo
  • che voi destinaste
  • che loro destinassero

Mệnh lệnh imperativo

  • destina! (tu)
  • destini! (lei)
  • destiniamo! (noi)
  • destinate! (voi)
  • destinino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với destinare

Đồng nghĩa

Họ từ của destinare

Câu ví dụ với destinare

  • Non so se credo nel destino, ma questo incontro sembra un segno. Tôi không biết mình có tin vào định mệnh không, nhưng buổi gặp gỡ này ngỡ như một dấu hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877760

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ destinare ở thì hiện tại thế nào?

io destino, tu destini, lui/lei destina, noi destiniamo, voi destinate, loro destinano. Phân từ quá khứ: destinato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.