TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

dirigere

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/diˈri.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của dirigere

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to address (a letter etc.); to run, manage or direct; to lead; to conduct (an orchestra)

Chia động từ dirigere

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: direttoDanh động từ: dirigendo

Hiện tại presente

  • io dirigo
  • tu dirigi
  • lui/lei dirige
  • noi dirigiamo
  • voi dirigete
  • loro dirigono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho diretto
  • tu hai diretto
  • lui/lei ha diretto
  • noi abbiamo diretto
  • voi avete diretto
  • loro hanno diretto

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io dirigevo
  • tu dirigevi
  • lui/lei dirigeva
  • noi dirigevamo
  • voi dirigevate
  • loro dirigevano

Quá khứ xa passato remoto

  • io diressi
  • tu dirigesti
  • lui/lei diresse
  • noi dirigemmo
  • voi dirigeste
  • loro diressero

Tương lai đơn futuro semplice

  • io dirigerò
  • tu dirigerai
  • lui/lei dirigerà
  • noi dirigeremo
  • voi dirigerete
  • loro dirigeranno

Điều kiện condizionale presente

  • io dirigerei
  • tu dirigeresti
  • lui/lei dirigerebbe
  • noi dirigeremmo
  • voi dirigereste
  • loro dirigerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io diriga
  • che tu diriga
  • che lui/lei diriga
  • che noi dirigiamo
  • che voi dirigiate
  • che loro dirigano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io dirigessi
  • che tu dirigessi
  • che lui/lei dirigesse
  • che noi dirigessimo
  • che voi dirigeste
  • che loro dirigessero

Mệnh lệnh imperativo

  • dirigi! (tu)
  • diriga! (lei)
  • dirigiamo! (noi)
  • dirigete! (voi)
  • dirigano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Họ từ của dirigere

Câu ví dụ với dirigere

  • Il cane da caccia si diresse verso il bosco. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4730154
  • Io sono diretto alla stazione. Tôi đang trên đường đến nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5507359
  • Il cane da caccia si è diretto verso il bosco. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4730156
  • Sono diretto alla stazione. Tôi đang trên đường đến nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5507358
  • Si diriga a nord. Hãy đi về hướng bắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7671018

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ dirigere ở thì hiện tại thế nào?

io dirigo, tu dirigi, lui/lei dirige, noi dirigiamo, voi dirigete, loro dirigono. Phân từ quá khứ: diretto.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.