diritto
đi với mạo từ: il diritto · số nhiều: i diritti
diritto nghĩa là quyền lợi, quyền, thẳng.
Nghĩa của diritto
Danh từ · giống đực
- Quyền lợi, quyền.
Tính từ
- Thẳng.
Dạng từ của diritto
| Giống cái | diritta |
| Giống cái số nhiều | diritte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diritto
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của diritto
Cụm từ, thành ngữ với diritto
- diritto civile — Dân luật, luật dân sự.
- diritto d'autore — Bản quyền.
- diritto penale — Luật hình sự.
Câu ví dụ với diritto
- Lui è un luminare in diritto penale. Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5686156
- Lui è un'autorità in diritto penale. Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5686154
- È un luminare in diritto penale. Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5686155
- È un'autorità in diritto penale. Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5686152
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ straight, direct; upright, erect, straight; right, right-hand; plain, knit
- Phó từ straight
- Danh từ right side; plain stitch, knit stitch; forehand; right (legal or moral entitlement); law
Câu hỏi thường gặp
diritto nghĩa là gì?
diritto (danh từ, tính từ) nghĩa là quyền lợi, quyền, thẳng.
diritto là giống đực hay giống cái?
diritto là danh từ giống đực: il diritto, số nhiều i diritti.