disastro
đi với mạo từ: il disastro · số nhiều: i disastri
disastro nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ.
Nghĩa của disastro
Danh từ · giống đực
- Tai hoạ, thảm hoạ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disastro
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với disastro
- disastro naturale — Thảm hoạ thiên nhiên, thiên tai.
Câu ví dụ với disastro
- Lui è un disastro in matematica. Anh ta học toán dở tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823455
- È un disastro in matematica. Anh ta học toán dở tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823454
- L'alluvione era il disastro più grave che avevano mai avuto. Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1539306
- Fosse stato a casa quel giorno, non si sarebbe imbattuto nel disastro. Nếu ngày hôm đó anh ta ở nhà, thì anh ta đã không phải gặp tai họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1274895
- Di recente abbiamo avuto diversi disastri. Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1543523
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disaster
Câu hỏi thường gặp
disastro nghĩa là gì?
disastro (danh từ) nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ.
disastro là giống đực hay giống cái?
disastro là danh từ giống đực: il disastro, số nhiều i disastri.