retto
danh từ giống đực
/ˈrɛt.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il retto · số nhiều: i retti
retto nghĩa là ruột thẳng, trực tràng.
Cũng là một dạng biến đổi của reggere — Cầm, đỡ, chống.
Nghĩa của retto
Danh từ · giống đực
- Ruột thẳng, trực tràng.
Tính từ
- Vuông góc, thẳng góc.
- Từ cổ Thẳng, thẳng thắn.
Dạng từ của retto
| Giống cái | retta |
| Giống cái số nhiều | rette |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với retto
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của retto
Cụm từ, thành ngữ với retto
- angolo retto — Góc vuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ straight; honest, upright; righteous; right (of an angle); straight (of a line); rectus; direct (of a case)
- Danh từ rectum
- Tiền tố recto-
Câu hỏi thường gặp
retto nghĩa là gì?
retto (danh từ, tính từ) nghĩa là ruột thẳng, trực tràng.
retto là giống đực hay giống cái?
retto là danh từ giống đực: il retto, số nhiều i retti.