giusto
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈd͡ʒus.to/ giọng máy của trình duyệt
giusto nghĩa là công bằng, xứng đáng.
Nghĩa của giusto
Tính từ
- Công bằng, xứng đáng, đích đáng, thích đáng, hợp lẽ phải.
Dạng từ của giusto
| Giống cái số ít | giusta |
| Giống đực số nhiều | giusti |
| Giống cái số nhiều | giuste |
| So sánh nhất | giustissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giusto
Trái nghĩa
Câu ví dụ với giusto
- È giusto che lui vada in galera. Anh ta vào tù là đúng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896108
- Fai quello che credi giusto. Làm những gì bạn tin là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #624931
- Ciò che dice un dizionario non è sempre giusto. Những gì từ điển nói không phải lúc nào cũng đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1238370
- L'inverno è giusto dietro l'angolo. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5098976
- L'ho vista giusto questa mattina. Tôi mới thấy cô ấy vào sáng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6149826
- È giusto girato l'angolo. Ngay quanh góc phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1539966
- È giusto dietro l'angolo. Ngay quanh góc phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4081500
- L'ho vista giusto stamattina. Tôi mới thấy cô ấy vào sáng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6149825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ just, right
- Danh từ righteous person
- Phó từ just, exactly
Câu hỏi thường gặp
giusto nghĩa là gì?
giusto (tính từ) nghĩa là công bằng, xứng đáng.