già
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈd͡ʒa/ giọng máy của trình duyệt
già nghĩa là rồi, đã, chưa.
Nghĩa của già
Phó từ
- Rồi, đã.
- Chưa.
- Thân mật Ừ, ờ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với già
Đồng nghĩa
Họ từ của già
Câu ví dụ với già
- Ma ci siamo già decisi. Chúng ta đã quyết định rồi mà.Tatoeba #1752384
- Hai già mangiato una crostata alle banane? Bạn đã từng ăn bánh chuối chưa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388502
- Io ho già visitato gli Stati Uniti. Tôi đã thăm nuwows Mỹ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2148871
- Tom può essere già andato a casa. Chắc là Tom về nhà rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6925927
- Tom potrebbe essere già andato a casa. Chắc là Tom về nhà rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6925928
- Hai già comprato i regali di Natale? Bạn đã mua quà Giáng sinh chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11370097
- Ha già comprato i regali di Natale? Bạn đã mua quà Giáng sinh chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11370099
- Avete già comprato i regali di Natale? Bạn đã mua quà Giáng sinh chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11370101
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ already, yet; as early as; former, ex-; yes, yeah; an expletive, a word that adds to the strength of a phrase without affecting its meaning and is usually left untranslated
Câu hỏi thường gặp
già nghĩa là gì?
già (phó từ) nghĩa là rồi, đã, chưa.