TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ormai

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/orˈma.i/ giọng máy của trình duyệt

ormai nghĩa là giờ thì, đến nay thì, đã, rốt cuộc.

Nghĩa của ormai

Phó từ

  1. Giờ thì, đến nay thì. (biên soạn)
  2. Đã (rồi), rốt cuộc. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ormai

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ormai

  • La sua voce è ormai molto debole. Giọng nói của ông ấy yếu ớt lắm rồi.Tatoeba #1748524

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ by now, by this time, now, at this point, by then; already, yet; nearly, almost

Câu hỏi thường gặp

ormai nghĩa là gì?

ormai (phó từ) nghĩa là giờ thì, đến nay thì, đã, rốt cuộc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.