orizzonte
/o.ridˈd͡zon.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'orizzonte · số nhiều: gli orizzonti
orizzonte nghĩa là chân trời.
Nghĩa của orizzonte
Danh từ · giống đực
- Chân trời.
Cụm từ, thành ngữ với orizzonte
- orizzonte degli eventi — Chân trời sự kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horizon
Câu hỏi thường gặp
orizzonte nghĩa là gì?
orizzonte (danh từ) nghĩa là chân trời.
orizzonte là giống đực hay giống cái?
orizzonte là danh từ giống đực: l'orizzonte, số nhiều gli orizzonti.