quasi
quasi nghĩa là gần như, hầu như, hầu như không.
Nghĩa của quasi
Phó từ
- Gần như, hầu như.
- Hầu như không.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quasi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với quasi
- Occhio! Quella macchina ti ha quasi colpito. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1337647
- Occhio! Quella macchina ti ha quasi colpita. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1337648
- Ma sono quasi le undici e mezza. Cơ mà bây giờ đã sắp mười một rưỡi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504673
- Però sono quasi le undici e mezza. Cơ mà bây giờ đã sắp mười một rưỡi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504674
- Quelle galline depongono uova quasi ogni giorno. Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1740756
- Tom non è quasi mai a casa. Tom rất ít khi ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2822993
- Lei ha quasi la mia stessa età. Cô ấy tầm tuổi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3092792
- Io parlo in francese quasi ogni giorno. Gần như hôm nào tôi cũng nói tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4795446
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ almost, nearly
- Tính từ almost
- Liên từ as if
- Tiền tố quasi-
Câu hỏi thường gặp
quasi nghĩa là gì?
quasi (phó từ) nghĩa là gần như, hầu như, hầu như không.