quarto
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkwar.to/ giọng máy của trình duyệt
quarto nghĩa là thứ tư, phần tư.
Nghĩa của quarto
Tính từ
- Thứ tư.
Danh từ · giống đực
- Phần tư.
Dạng từ của quarto
| Giống cái số ít | quarta |
| Giống đực số nhiều | quarti |
| Giống cái số nhiều | quarte |
Họ từ của quarto
Cụm từ, thành ngữ với quarto
- quarto di finale — Tứ kết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fourth
- Danh từ quarter (part of a town); quarter, fourth
Câu hỏi thường gặp
quarto nghĩa là gì?
quarto (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ tư, phần tư.