TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

circa

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡ʃir.ka/ giọng máy của trình duyệt

circa nghĩa là khoảng, chừng.

Nghĩa của circa

Phó từ

  1. Khoảng, chừng.

Câu ví dụ với circa

  • Il concerto è durato circa tre ore. Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872905
  • Un viaggio alle Hawaii costa circa 200 dollari. Một chuyến du lịch đến Hawaii có giá khoảng 200 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9821727
  • Lei ha circa la mia età. Cô ấy tầm tuổi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4050359
  • Le tasse universitarie in Gran Bretagna costano circa 9.000£ all'anno. Học phí đại học ở nước Anh vào khoảng 9,000£ một năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2796607
  • Ha circa la mia età. Cô ấy tầm tuổi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3759164

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ regarding, concerning
  • Phó từ about, approximately

Câu hỏi thường gặp

circa nghĩa là gì?

circa (phó từ) nghĩa là khoảng, chừng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.