TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

corretto

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/korˈrɛt.to/ giọng máy của trình duyệt

corretto nghĩa là đúng, chính xác, đã sửa, đã hiệu chỉnh.

Cũng là một dạng biến đổi của correggere — Sửa, chữa, sửa chữa.

Nghĩa của corretto

Tính từ

  1. Đúng, chính xác.
  2. Đã sửa, đã hiệu chỉnh, đã chỉnh sửa.
  3. Phải, có lý.

Dạng từ của corretto

Giống cái số ítcorretta
Giống đực số nhiềucorretti
Giống cái số nhiềucorrette

Câu ví dụ với corretto

  • Tom si è corretto. Tom tự sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5511540
  • Non è corretto? Không phải ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2563824
  • Tom l'ha corretto. Tom đã sửa lỗi đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4730745
  • Questo è corretto? Có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8735616
  • Gli diedero un bicchiere di succo d'arancia corretto con la vodka. Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11778117
  • Gli hanno dato un bicchiere di succo d'arancia corretto con la vodka. Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11778116
  • Questi dati non sono corretti. Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3630958
  • Questa traduzione è corretta? Bản dịch này có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5984285

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ correct; corrected

Câu hỏi thường gặp

corretto nghĩa là gì?

corretto (tính từ) nghĩa là đúng, chính xác, đã sửa, đã hiệu chỉnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.