corretto
corretto nghĩa là đúng, chính xác, đã sửa, đã hiệu chỉnh.
Cũng là một dạng biến đổi của correggere — Sửa, chữa, sửa chữa.
Nghĩa của corretto
Tính từ
- Đúng, chính xác.
- Đã sửa, đã hiệu chỉnh, đã chỉnh sửa.
- Phải, có lý.
Dạng từ của corretto
| Giống cái số ít | corretta |
| Giống đực số nhiều | corretti |
| Giống cái số nhiều | corrette |
Câu ví dụ với corretto
- Tom si è corretto. Tom tự sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5511540
- Non è corretto? Không phải ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2563824
- Tom l'ha corretto. Tom đã sửa lỗi đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4730745
- Questo è corretto? Có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8735616
- Gli diedero un bicchiere di succo d'arancia corretto con la vodka. Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11778117
- Gli hanno dato un bicchiere di succo d'arancia corretto con la vodka. Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11778116
- Questi dati non sono corretti. Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3630958
- Questa traduzione è corretta? Bản dịch này có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5984285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ correct; corrected
Câu hỏi thường gặp
corretto nghĩa là gì?
corretto (tính từ) nghĩa là đúng, chính xác, đã sửa, đã hiệu chỉnh.