TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

reggere

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈrɛd.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của reggere

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bear, to hold up, to support, to carry, to hold; to stand; to rule, to govern, to manage, to run, to guide; to take, to govern; to hold out, to resist; to stand, to bear, to resist; to last, to hold, to keep, to stand up

Chia động từ reggere

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: rettoDanh động từ: reggendo

Hiện tại presente

  • io reggo
  • tu reggi
  • lui/lei regge
  • noi reggiamo
  • voi reggete
  • loro reggono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho retto
  • tu hai retto
  • lui/lei ha retto
  • noi abbiamo retto
  • voi avete retto
  • loro hanno retto

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io reggevo
  • tu reggevi
  • lui/lei reggeva
  • noi reggevamo
  • voi reggevate
  • loro reggevano

Quá khứ xa passato remoto

  • io ressi
  • tu reggesti
  • lui/lei resse
  • noi reggemmo
  • voi reggeste
  • loro ressero

Tương lai đơn futuro semplice

  • io reggerò
  • tu reggerai
  • lui/lei reggerà
  • noi reggeremo
  • voi reggerete
  • loro reggeranno

Điều kiện condizionale presente

  • io reggerei
  • tu reggeresti
  • lui/lei reggerebbe
  • noi reggeremmo
  • voi reggereste
  • loro reggerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io regga
  • che tu regga
  • che lui/lei regga
  • che noi reggiamo
  • che voi reggiate
  • che loro reggano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io reggessi
  • che tu reggessi
  • che lui/lei reggesse
  • che noi reggessimo
  • che voi reggeste
  • che loro reggessero

Mệnh lệnh imperativo

  • reggi! (tu)
  • regga! (lei)
  • reggiamo! (noi)
  • reggete! (voi)
  • reggano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reggere

Đồng nghĩa

Họ từ của reggere

Câu ví dụ với reggere

  • Non lo reggo. Tôi không thể chịu được anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4656845

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ reggere ở thì hiện tại thế nào?

io reggo, tu reggi, lui/lei regge, noi reggiamo, voi reggete, loro reggono. Phân từ quá khứ: retto.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.