scorretto
/skorˈrɛt.to/ giọng máy của trình duyệt
scorretto nghĩa là sai, không đúng, bất công.
Nghĩa của scorretto
Tính từ
- Sai, không đúng, không chính xác.
- Bất công.
Dạng từ của scorretto
| Giống cái số ít | scorretta |
| Giống đực số nhiều | scorretti |
| Giống cái số nhiều | scorrette |
| So sánh nhất | scorrettissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incorrect; impolite, rude; unfair; foul (football)
Câu hỏi thường gặp
scorretto nghĩa là gì?
scorretto (tính từ) nghĩa là sai, không đúng, bất công.