TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

scorretto

/skorˈrɛt.to/ giọng máy của trình duyệt

scorretto nghĩa là sai, không đúng, bất công.

Nghĩa của scorretto

Tính từ

  1. Sai, không đúng, không chính xác.
  2. Bất công.

Dạng từ của scorretto

Giống cái số ítscorretta
Giống đực số nhiềuscorretti
Giống cái số nhiềuscorrette
So sánh nhấtscorrettissimo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incorrect; impolite, rude; unfair; foul (football)

Câu hỏi thường gặp

scorretto nghĩa là gì?

scorretto (tính từ) nghĩa là sai, không đúng, bất công.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.