scorrimento
danh từ giống đực
/skor.riˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo scorrimento · số nhiều: gli scorrimenti
scorrimento nghĩa là dòng chảy.
Nghĩa của scorrimento
Danh từ · giống đực
- Dòng chảy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flow, flowing; scrolling
Câu hỏi thường gặp
scorrimento nghĩa là gì?
scorrimento (danh từ) nghĩa là dòng chảy.
scorrimento là giống đực hay giống cái?
scorrimento là danh từ giống đực: lo scorrimento, số nhiều gli scorrimenti.