TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

scorrimento

danh từ giống đực
/skor.riˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: lo scorrimento · số nhiều: gli scorrimenti

scorrimento nghĩa là dòng chảy.

Nghĩa của scorrimento

Danh từ · giống đực

  1. Dòng chảy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flow, flowing; scrolling

Câu hỏi thường gặp

scorrimento nghĩa là gì?

scorrimento (danh từ) nghĩa là dòng chảy.

scorrimento là giống đực hay giống cái?

scorrimento là danh từ giống đực: lo scorrimento, số nhiều gli scorrimenti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.