storto
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈstɔr.to/ giọng máy của trình duyệt
storto nghĩa là cong, lệch, xiêu vẹo, không suôn sẻ.
Nghĩa của storto
Tính từ
- Cong, lệch, xiêu vẹo. (biên soạn)
- (andare storto) không suôn sẻ. (biên soạn)
Dạng từ của storto
| Giống cái số ít | storta |
| Giống đực số nhiều | storti |
| Giống cái số nhiều | storte |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ twisted, bent; buckled, warped; crooked
Câu hỏi thường gặp
storto nghĩa là gì?
storto (tính từ) nghĩa là cong, lệch, xiêu vẹo, không suôn sẻ.