retta
/ˈrɛt.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la retta · số nhiều: le rette
retta nghĩa là phí, lệ phí.
Cũng là một dạng biến đổi của retto — Ruột thẳng, trực tràng.
Nghĩa của retta
Danh từ · giống cái
- Phí, lệ phí.
Cụm từ, thành ngữ với retta
- dare retta — Chú ý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ straight line; fee
Câu hỏi thường gặp
retta nghĩa là gì?
retta (danh từ) nghĩa là phí, lệ phí.
retta là giống đực hay giống cái?
retta là danh từ giống cái: la retta, số nhiều le rette.