retorica
danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/reˈtɔ.ri.ka/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la retorica · số nhiều: le retoriche
retorica nghĩa là tu từ học.
Nghĩa của retorica
Danh từ · giống cái
- Tu từ học.
Cụm từ, thành ngữ với retorica
- figura retorica — Ẩn dụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhetoric
Câu hỏi thường gặp
retorica nghĩa là gì?
retorica (danh từ) nghĩa là tu từ học.
retorica là giống đực hay giống cái?
retorica là danh từ giống cái: la retorica, số nhiều le retoriche.