rete
/ˈre.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la rete · số nhiều: le reti
rete nghĩa là mạng, lưới, mùng.
Nghĩa của rete
Danh từ · giống cái
- Mạng, lưới.
- Mùng.
- Mạng lưới.
- Cầu môn, gôn, khung thành.
- Ghi bàn.
- Bàn, bàn thắng.
Họ từ của rete
Cụm từ, thành ngữ với rete
- rete sociale — Mạng lưới xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ net, mesh; network; channel; goal; base (of a bed)
Câu hỏi thường gặp
rete nghĩa là gì?
rete (danh từ) nghĩa là mạng, lưới, mùng.
rete là giống đực hay giống cái?
rete là danh từ giống cái: la rete, số nhiều le reti.