TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

rezza

danh từ giống cái
/ˈret.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la rezza · số nhiều: le rezze

rezza nghĩa là lưới, lưới đánh cá.

Nghĩa của rezza

Danh từ · giống cái

  1. Phương ngữ Lưới, lưới đánh cá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fishing net

Câu hỏi thường gặp

rezza nghĩa là gì?

rezza (danh từ) nghĩa là lưới, lưới đánh cá.

rezza là giống đực hay giống cái?

rezza là danh từ giống cái: la rezza, số nhiều le rezze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.