rezza
danh từ giống cái
/ˈret.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la rezza · số nhiều: le rezze
rezza nghĩa là lưới, lưới đánh cá.
Nghĩa của rezza
Danh từ · giống cái
- Phương ngữ Lưới, lưới đánh cá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fishing net
Câu hỏi thường gặp
rezza nghĩa là gì?
rezza (danh từ) nghĩa là lưới, lưới đánh cá.
rezza là giống đực hay giống cái?
rezza là danh từ giống cái: la rezza, số nhiều le rezze.