figura retorica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la figura retorica · số nhiều: le figure retoriche
figura retorica nghĩa là ẩn dụ.
Nghĩa của figura retorica
Danh từ · giống cái
- Ẩn dụ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với figura retorica
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ figure of speech
Câu hỏi thường gặp
figura retorica nghĩa là gì?
figura retorica (danh từ) nghĩa là ẩn dụ.
figura retorica là giống đực hay giống cái?
figura retorica là danh từ giống cái: la figura retorica, số nhiều le figure retoriche.