TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

figurato

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fi.ɡuˈra.to/ giọng máy của trình duyệt

figurato nghĩa là nghĩa bóng.

Nghĩa của figurato

Tính từ

  1. Nghĩa bóng.

Dạng từ của figurato

Giống cái số ítfigurata
Giống đực số nhiềufigurati
Giống cái số nhiềufigurate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ figurative; illustrated

Câu hỏi thường gặp

figurato nghĩa là gì?

figurato (tính từ) nghĩa là nghĩa bóng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.