dare retta
giọng máy của trình duyệt
dare retta nghĩa là chú ý.
Nghĩa của dare retta
Động từ
- Chú ý.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dare retta
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pay attention (to); to take notice (of); to listen (to); to trust; to take someone's word for it; to give in (to) (an impulse)
Câu hỏi thường gặp
dare retta nghĩa là gì?
dare retta (động từ) nghĩa là chú ý.