data
đi với mạo từ: la data · số nhiều: le date
data nghĩa là ngày, ngày tháng.
Cũng là một dạng biến đổi của dato — Dữ liệu, đa ta.
Nghĩa của data
Danh từ · giống cái
- Ngày, ngày tháng.
Cụm từ, thành ngữ với data
- data di nascita — Ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh.
Câu ví dụ với data
- Forse non ricorda la data del mio compleanno. Có lẽ cô ấy không nhớ sinh nhật tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2192941
- Forse lei non ricorda la data del mio compleanno. Có lẽ cô ấy không nhớ sinh nhật tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3097169
- L'ho data a lui ieri. Tôi đã đưa nó cho ông ấy hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6216852
- L'abbiamo data a loro. Bọn tớ đưa nó cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5917866
- Gliel'ho data ieri. Tôi đã đưa nó cho ông ấy hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6129825
- Date da mangiare al cane. Cho chó ăn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11289592
- Date loro un minuto. Cho họ vài phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5750803
- Non date mai consigli. Không bao giờ đưa ra lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14023639
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ date (“calendar date”)
Câu hỏi thường gặp
data nghĩa là gì?
data (danh từ) nghĩa là ngày, ngày tháng.
data là giống đực hay giống cái?
data là danh từ giống cái: la data, số nhiều le date.