data di nascita
đi với mạo từ: la data di nascita · số nhiều: le date di nascita
data di nascita nghĩa là ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh, ngày sinh, ngày sanh.
Nghĩa của data di nascita
Danh từ · giống cái
- Ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh.
- Ngày sinh, ngày sanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ date of birth
Câu hỏi thường gặp
data di nascita nghĩa là gì?
data di nascita (danh từ) nghĩa là ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh, ngày sinh, ngày sanh.
data di nascita là giống đực hay giống cái?
data di nascita là danh từ giống cái: la data di nascita, số nhiều le date di nascita.