TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

data di nascita

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la data di nascita · số nhiều: le date di nascita

data di nascita nghĩa là ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh, ngày sinh, ngày sanh.

Nghĩa của data di nascita

Danh từ · giống cái

  1. Ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh.
  2. Ngày sinh, ngày sanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ date of birth

Câu hỏi thường gặp

data di nascita nghĩa là gì?

data di nascita (danh từ) nghĩa là ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh, ngày sinh, ngày sanh.

data di nascita là giống đực hay giống cái?

data di nascita là danh từ giống cái: la data di nascita, số nhiều le date di nascita.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.