dato
đi với mạo từ: il dato · số nhiều: i dati
dato nghĩa là dữ liệu, đa ta.
Cũng là một dạng biến đổi của dare — Cho.
Nghĩa của dato
Danh từ · giống đực
- Dữ liệu, đa ta.
Họ từ của dato
Cụm từ, thành ngữ với dato
- dato di fatto — Sự việc, sự thật.
Câu ví dụ với dato
- A chi lo hai dato? Anh đã cho ai cái đó?Tatoeba #1760850
- Ci ha dato il segnale per iniziare. Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2945357
- Ci ha dato il segnale per cominciare. Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2945362
- Ieri ha dato alla luce una figlia. Cô ấy sinh bé gái hồi hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9099690
- Mio zio ti ha dato un regalo. Bác tôi đã tặng bạn một món quà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9739479
- Mio zio vi ha dato un regalo. Bác tôi đã tặng bạn một món quà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9739480
- Mio zio le ha dato un regalo. Bác tôi đã tặng bạn một món quà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9739481
- Mi ha dato un regalo di compleanno. Cô ấy đã tặng tôi một món quà sinh nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13670958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ datum (item of data); given value; fact; evidence, proof
Câu hỏi thường gặp
dato nghĩa là gì?
dato (danh từ) nghĩa là dữ liệu, đa ta.
dato là giống đực hay giống cái?
dato là danh từ giống đực: il dato, số nhiều i dati.