davanti
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/daˈvan.ti/ giọng máy của trình duyệt
davanti nghĩa là phía trước, đằng trước.
Nghĩa của davanti
Phó từ
- Phía trước, đằng trước (davanti a — trước mặt) (biên soạn)
Cụm từ, thành ngữ với davanti
- davanti a — Phía trước.
Câu ví dụ với davanti
- Tom ha aspettato Mary davanti alla scuola. Tom đã chờ Mary ở phía trước cổng trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7911333
- È stata stuprata davanti al suo ragazzo. Cô ấy bị hiếp trước mặt bạn trai cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874490
- Non bisogna mettere il carro davanti ai buoi. Bạn phải đi trước rồi mới chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1303363
- Tom aspettò Mary davanti alla scuola. Tom đã chờ Mary ở phía trước cổng trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7911334
- Mi fanno male gli occhi perché passo troppo tempo davanti al computer. Mắt tôi đau vì tôi dành quá nhiều thời gian trước máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909206
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ at the front; in front
- Tính từ front
- Danh từ a front
Câu hỏi thường gặp
davanti nghĩa là gì?
davanti (phó từ) nghĩa là phía trước, đằng trước.