davvero
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/davˈve.ro/ giọng máy của trình duyệt
davvero nghĩa là thật sự, rất.
Nghĩa của davvero
Phó từ
- Thật sự.
- Rất.
- Thật sao, vậy à, thế à.
- Thực ra, thật ra, thực sự là.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với davvero
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với davvero
- Io ho davvero bisogno di colpire qualcuno. Tôi cần đấm 1 vài người (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495843
- Ieri ho letto una storia davvero interessante. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3126163
- Penso che sia davvero una pessima idea. Tôi nghĩ đó là một ý tưởng thực sự rất tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3357022
- Tom che cosa pensa davvero di me? Tom thực sự nghĩ về tôi như thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3692247
- L'altra squadra ha alcuni giocatori davvero bravi. Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4915896
- A me dispiace davvero di farti aspettare. Thực sự xin lỗi đã khiến bạn phải chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5148655
- A me dispiace davvero di farvi aspettare. Thực sự xin lỗi đã khiến bạn phải chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5148657
- A me dispiace davvero di farla aspettare. Thực sự xin lỗi đã khiến bạn phải chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5148658
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ really, in fact; certainly, seriously; actually
Câu hỏi thường gặp
davvero nghĩa là gì?
davvero (phó từ) nghĩa là thật sự, rất.