veramente
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ve.raˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
veramente nghĩa là thật sự, rất.
Nghĩa của veramente
Phó từ
- Thật sự.
- Rất.
- Thật sao, vậy à, thế à.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veramente
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với veramente
- Non so più veramente come ringraziarti. Thực sự tôi không biết phải cám ơn bạn như thế nào nữa.Tatoeba #1752371
- La sua auto è veramente stupenda. Xe hơi của anh ấy thật tuyệt vời.Tatoeba #1760885
- Ieri ho letto una storia veramente interessante. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #570503
- L'altra squadra ha alcuni giocatori veramente bravi. Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4915897
- A me dispiace veramente di farti aspettare. Thực sự xin lỗi đã khiến bạn phải chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5148659
- A me dispiace veramente di farvi aspettare. Thực sự xin lỗi đã khiến bạn phải chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5148660
- A me dispiace veramente di farla aspettare. Thực sự xin lỗi đã khiến bạn phải chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5148662
- A lei piacciono veramente molto i gatti. Quả thật bà ấy rất yêu mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5291243
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ really, indeed, actually, truly
Câu hỏi thường gặp
veramente nghĩa là gì?
veramente (phó từ) nghĩa là thật sự, rất.