TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

verbo

danh từ giống đực
/ˈvɛr.bo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il verbo · số nhiều: i verbi

verbo nghĩa là động từ, thiên ngôn.

Nghĩa của verbo

Danh từ · giống đực

  1. Động từ.
  2. Thiên ngôn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verbo

Đồng nghĩa

Họ từ của verbo

Cụm từ, thành ngữ với verbo

  • verbo intransitivo — Nội động từ, động từ nội hướng, tự động từ.

Câu ví dụ với verbo

  • L'amore è un verbo. Yêu là động từ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13278559
  • Non mi piace imparare i verbi irregolari. Tôi không thích học các động từ bất quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4476
  • A me non piace imparare i verbi irregolari. Tôi không thích học các động từ bất quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2036515

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verb; word; Word

Câu hỏi thường gặp

verbo nghĩa là gì?

verbo (danh từ) nghĩa là động từ, thiên ngôn.

verbo là giống đực hay giống cái?

verbo là danh từ giống đực: il verbo, số nhiều i verbi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.