verbo
đi với mạo từ: il verbo · số nhiều: i verbi
verbo nghĩa là động từ, thiên ngôn.
Nghĩa của verbo
Danh từ · giống đực
- Động từ.
- Thiên ngôn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verbo
Đồng nghĩa
Họ từ của verbo
Cụm từ, thành ngữ với verbo
- verbo intransitivo — Nội động từ, động từ nội hướng, tự động từ.
Câu ví dụ với verbo
- L'amore è un verbo. Yêu là động từ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13278559
- Non mi piace imparare i verbi irregolari. Tôi không thích học các động từ bất quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4476
- A me non piace imparare i verbi irregolari. Tôi không thích học các động từ bất quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2036515
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ verb; word; Word
Câu hỏi thường gặp
verbo nghĩa là gì?
verbo (danh từ) nghĩa là động từ, thiên ngôn.
verbo là giống đực hay giống cái?
verbo là danh từ giống đực: il verbo, số nhiều i verbi.