verde
đi với mạo từ: il verde · số nhiều: i verdi
verde nghĩa là màu xanh lục, cây cỏ, xanh lục, nhợt nhạt.
Nghĩa của verde
Danh từ · giống đực
- Màu xanh lục.
- Cây cỏ.
- Xanh lá cây.
- Đảng viên đảng xanh.
Tính từ
- Xanh lục.
- Nhợt nhạt.
- Chưa chín.
- Xanh lá cây.
Họ từ của verde
Cụm từ, thành ngữ với verde
- Capo Verde — Cáp-ve, cáp ve.
- tè verde — Trà xanh.
Câu ví dụ với verde
- Non ho mai avuto il pollice verde. Tôi chưa từng có ngón tay màu xanh lá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13887553
- Lei sta indossando un vestito verde. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2916374
- Stai bevendo del tè verde? Bạn đang uống trà xanh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2224610
- Sta bevendo del tè verde? Bạn đang uống trà xanh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2224611
- State bevendo del tè verde? Bạn đang uống trà xanh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2224612
- Sta indossando un vestito verde. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2916373
- Io sono davvero al verde. Tôi thật sự hết tiền rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3380781
- Il semaforo è diventato verde. Đèn giao thông chuyển sang màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3757877
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ green (color/colour); pale; unripe
- Danh từ green (color/colour); verdure, greenery; vert
Câu hỏi thường gặp
verde nghĩa là gì?
verde (danh từ, tính từ) nghĩa là màu xanh lục, cây cỏ, xanh lục, nhợt nhạt.
verde là giống đực hay giống cái?
verde là danh từ giống đực: il verde, số nhiều i verdi.