TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

verderame

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il verderame

verderame nghĩa là gỉ đồng.

Nghĩa của verderame

Danh từ · giống đực

  1. Gỉ đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verdigris

Câu hỏi thường gặp

verderame nghĩa là gì?

verderame (danh từ) nghĩa là gỉ đồng.

verderame là giống đực hay giống cái?

verderame là danh từ giống đực: il verderame.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.