TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

verdastro

/verˈdas.tro/ giọng máy của trình duyệt

verdastro nghĩa là hơi lục.

Nghĩa của verdastro

Tính từ

  1. Hơi lục.

Dạng từ của verdastro

Giống cái số ítverdastra
Giống đực số nhiềuverdastri
Giống cái số nhiềuverdastre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ greenish

Câu hỏi thường gặp

verdastro nghĩa là gì?

verdastro (tính từ) nghĩa là hơi lục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.