TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

dare ascolto

giọng máy của trình duyệt

dare ascolto nghĩa là nghe theo, tuân theo.

Nghĩa của dare ascolto

Động từ

  1. Nghe theo, tuân theo, vâng lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to listen

Câu hỏi thường gặp

dare ascolto nghĩa là gì?

dare ascolto (động từ) nghĩa là nghe theo, tuân theo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.