destro
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdɛs.tro/ giọng máy của trình duyệt
destro nghĩa là phải, thẳng.
Nghĩa của destro
Tính từ
- Phải, thẳng.
Dạng từ của destro
| Giống cái số ít | destra |
| Giống đực số nhiều | destri |
| Giống cái số nhiều | destre |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với destro
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của destro
Cụm từ, thành ngữ với destro
- braccio destro — Cánh tay phải.
Câu ví dụ với destro
- È successo qualcosa al mio occhio destro. Mắt phải của tôi bị gì đó rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3590548
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clever, able, dexterous; right, right-hand; right, just; favourable/favorable
- Danh từ right; right foot; members of right-wing parties; opportunity, chance; latrine
- Tiền tố dextro-
Câu hỏi thường gặp
destro nghĩa là gì?
destro (tính từ) nghĩa là phải, thẳng.