situazione
đi với mạo từ: la situazione · số nhiều: le situazioni
situazione nghĩa là tình hình, tình thế.
Nghĩa của situazione
Danh từ · giống cái
- Tình hình.
- Tình thế.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với situazione
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với situazione
- È una situazione molto difficile. Đó là một tình huống khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5136312
- Porto sempre con me dei preservativi per assicurarmi di essere sempre preparato a qualsiasi situazione. Tôi luôn mang theo bao cao su để đảm bảo tôi sẵn sàng trong mọi tình huống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13479922
- Per me, la sicurezza viene prima di tutto in tutte le situazioni sentimentali. Đối với tôi, an toàn là ưu tiên hàng đầu trong các tình huống lãng mạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13479906
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ situation, position, condition, circumstances
Câu hỏi thường gặp
situazione nghĩa là gì?
situazione (danh từ) nghĩa là tình hình, tình thế.
situazione là giống đực hay giống cái?
situazione là danh từ giống cái: la situazione, số nhiều le situazioni.