TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

situazione

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/si.tu.atˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la situazione · số nhiều: le situazioni

situazione nghĩa là tình hình, tình thế.

Nghĩa của situazione

Danh từ · giống cái

  1. Tình hình.
  2. Tình thế.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với situazione

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với situazione

  • È una situazione molto difficile. Đó là một tình huống khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5136312
  • Porto sempre con me dei preservativi per assicurarmi di essere sempre preparato a qualsiasi situazione. Tôi luôn mang theo bao cao su để đảm bảo tôi sẵn sàng trong mọi tình huống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13479922
  • Per me, la sicurezza viene prima di tutto in tutte le situazioni sentimentali. Đối với tôi, an toàn là ưu tiên hàng đầu trong các tình huống lãng mạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13479906

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ situation, position, condition, circumstances

Câu hỏi thường gặp

situazione nghĩa là gì?

situazione (danh từ) nghĩa là tình hình, tình thế.

situazione là giống đực hay giống cái?

situazione là danh từ giống cái: la situazione, số nhiều le situazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.