fato
danh từ giống đực
/ˈfa.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il fato · số nhiều: i fati
fato nghĩa là vận mệnh, túc mệnh, số phận, số mạng.
Nghĩa của fato
Danh từ · giống đực
- Vận mệnh, túc mệnh.
- Số phận, số mạng, định mệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fate, destiny
Câu hỏi thường gặp
fato nghĩa là gì?
fato (danh từ) nghĩa là vận mệnh, túc mệnh, số phận, số mạng.
fato là giống đực hay giống cái?
fato là danh từ giống đực: il fato, số nhiều i fati.