fata
đi với mạo từ: la fata · số nhiều: le fate
fata nghĩa là tiên nữ, nàng tiên.
Nghĩa của fata
Danh từ · giống cái
- Tiên nữ, nàng tiên, yêu tinh.
Cụm từ, thành ngữ với fata
- fata madrina — Tiên đỡ đầu.
Câu ví dụ với fata
- Che cosa fate nel tempo libero? Bạn làm gì lúc rảnh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388169
- Siete responsabili di quello che fate. Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #631610
- Per favore, non fate fotografie qui. Đề nghị không chụp ảnh ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822965
- Per piacere, non fate fotografie qui. Đề nghị không chụp ảnh ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822969
- Fate del bene a coloro che vi odiano. Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1824355
- Fate del bene a quelli che vi odiano. Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1824356
- Voi cosa fate nel tempo libero? Bạn làm gì lúc rảnh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2681333
- Dovete mantenere le promesse che fate. Bạn phải giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3482980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fairy (mythical creature)
Câu hỏi thường gặp
fata nghĩa là gì?
fata (danh từ) nghĩa là tiên nữ, nàng tiên.
fata là giống đực hay giống cái?
fata là danh từ giống cái: la fata, số nhiều le fate.