TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fata madrina

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la fata madrina · số nhiều: le fate madrine

fata madrina nghĩa là tiên đỡ đầu.

Nghĩa của fata madrina

Danh từ · giống cái

  1. Tiên đỡ đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fairy godmother

Câu hỏi thường gặp

fata madrina nghĩa là gì?

fata madrina (danh từ) nghĩa là tiên đỡ đầu.

fata madrina là giống đực hay giống cái?

fata madrina là danh từ giống cái: la fata madrina, số nhiều le fate madrine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.