fata madrina
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la fata madrina · số nhiều: le fate madrine
fata madrina nghĩa là tiên đỡ đầu.
Nghĩa của fata madrina
Danh từ · giống cái
- Tiên đỡ đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fairy godmother
Câu hỏi thường gặp
fata madrina nghĩa là gì?
fata madrina (danh từ) nghĩa là tiên đỡ đầu.
fata madrina là giống đực hay giống cái?
fata madrina là danh từ giống cái: la fata madrina, số nhiều le fate madrine.