affare
đi với mạo từ: l'affare · số nhiều: gli affari
affare nghĩa là việc, công việc, vụ làm ăn, thương vụ.
Nghĩa của affare
Danh từ · giống đực
- Việc, công việc. (biên soạn)
- Vụ làm ăn, thương vụ. (biên soạn)
- Món hời (che affare! — hời quá!) (biên soạn)
Họ từ của affare
Câu ví dụ với affare
- È un buon affare. Đây là 1 bữa ăn ngon (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486230
- Lo so che non sono affari miei. Tôi biết đấy không phải việc của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2842699
- Tom è venuto a Boston per affari. Tom đến Boston vì công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5764286
- Io lo so che non sono affari miei. Tôi biết đấy không phải việc của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2842700
- Tom venne a Boston per affari. Tom đến Boston vì công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5764287
- Non sono affari tuoi. Không phải việc của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691390
- Non sono affari vostri. Không phải việc của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #705982
- Gli affari stanno migliorando. Công việc kinh doanh đang cải thiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1247334
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ affair, matter; deal, bargain; thing; business (plural)
Câu hỏi thường gặp
affare nghĩa là gì?
affare (danh từ) nghĩa là việc, công việc, vụ làm ăn, thương vụ.
affare là giống đực hay giống cái?
affare là danh từ giống đực: l'affare, số nhiều gli affari.