affascinante
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/af.faʃ.ʃiˈnan.te/ giọng máy của trình duyệt
affascinante nghĩa là quyến rũ.
Nghĩa của affascinante
Tính từ
- Quyến rũ.
Dạng từ của affascinante
| Số nhiều | affascinanti |
Câu ví dụ với affascinante
- Lei era una donna affascinante. Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2477984
- Era una donna affascinante. Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2477983
- È una lettura affascinante. Cái này đọc rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3616448
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fascinating, charming, appealing
Câu hỏi thường gặp
affascinante nghĩa là gì?
affascinante (tính từ) nghĩa là quyến rũ.