cassa
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkas.sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của cassa
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ case, crate, trunk; box; cash register, cash desk; fund (of money); drum (music)
Dạng từ của cassa
| Số nhiều (danh từ) | casse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cassa
Đồng nghĩa
Họ từ của cassa
Cụm từ, thành ngữ với cassa
- cassa da morto — Quan tài, hòm, săng.
- cassa toracica — Lồng ngực.