TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cassa toracica

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la cassa toracica · số nhiều: le casse toraciche

cassa toracica nghĩa là lồng ngực.

Nghĩa của cassa toracica

Danh từ · giống cái

  1. Lồng ngực.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cassa toracica

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rib cage

Câu hỏi thường gặp

cassa toracica nghĩa là gì?

cassa toracica (danh từ) nghĩa là lồng ngực.

cassa toracica là giống đực hay giống cái?

cassa toracica là danh từ giống cái: la cassa toracica, số nhiều le casse toraciche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.