cassa toracica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cassa toracica · số nhiều: le casse toraciche
cassa toracica nghĩa là lồng ngực.
Nghĩa của cassa toracica
Danh từ · giống cái
- Lồng ngực.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cassa toracica
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rib cage
Câu hỏi thường gặp
cassa toracica nghĩa là gì?
cassa toracica (danh từ) nghĩa là lồng ngực.
cassa toracica là giống đực hay giống cái?
cassa toracica là danh từ giống cái: la cassa toracica, số nhiều le casse toraciche.