capitare
Nghĩa của capitare
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to happen; to turn up, to arise, to occur; to come, to get to, to chance, to end up
Chia động từ capitare
Hiện tại presente
- io capito
- tu capiti
- lui/lei capita
- noi capitiamo
- voi capitate
- loro capitano
Quá khứ gần passato prossimo
- io sono capitato/a
- tu sei capitato/a
- lui/lei è capitato/a
- noi siamo capitati/e
- voi siete capitati/e
- loro sono capitati/e
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io capitavo
- tu capitavi
- lui/lei capitava
- noi capitavamo
- voi capitavate
- loro capitavano
Quá khứ xa passato remoto
- io capitai
- tu capitasti
- lui/lei capitò
- noi capitammo
- voi capitaste
- loro capitarono
Tương lai đơn futuro semplice
- io capiterò
- tu capiterai
- lui/lei capiterà
- noi capiteremo
- voi capiterete
- loro capiteranno
Điều kiện condizionale presente
- io capiterei
- tu capiteresti
- lui/lei capiterebbe
- noi capiteremmo
- voi capitereste
- loro capiterebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io capiti
- che tu capiti
- che lui/lei capiti
- che noi capitiamo
- che voi capitiate
- che loro capitino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io capitassi
- che tu capitassi
- che lui/lei capitasse
- che noi capitassimo
- che voi capitaste
- che loro capitassero
Mệnh lệnh imperativo
- capita! (tu)
- capiti! (lei)
- capitiamo! (noi)
- capitate! (voi)
- capitino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ; với essere, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ (-o/-a số ít, -i/-e số nhiều).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capitare
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với capitare
- Consideriamo il peggio che potrebbe capitare. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2734926
- Qualunque cosa capiti, noi saremo sempre amici. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592601
- Qualunque cosa capiti, noi saremo sempre amiche. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592604
- Qualsiasi cosa capiti, noi saremo sempre amici. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592606
- Qualsiasi cosa capiti, noi saremo sempre amiche. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592617
- Io non ho capito. Tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2083660
- Tu non hai capito. Bạn không hiểu đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3556776
- Lei non ha capito. Bạn không hiểu đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3556778
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ capitare ở thì hiện tại thế nào?
io capito, tu capiti, lui/lei capita, noi capitiamo, voi capitate, loro capitano. Phân từ quá khứ: capitato.