capitano
đi với mạo từ: il capitano · số nhiều: i capitani
capitano nghĩa là thuyền trưởng, đội trưởng.
Nghĩa của capitano
Danh từ · giống đực
- Thuyền trưởng.
- Đội trưởng.
Cụm từ, thành ngữ với capitano
- capitano d'industria — Trùm tư bản, vua tư bản, tài phiệt.
Câu ví dụ với capitano
- Gli errori capitano. Sai lầm sẽ luôn xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4532235
- Gli incidenti capitano. Tai nạn xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4564749
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ captain
Câu hỏi thường gặp
capitano nghĩa là gì?
capitano (danh từ) nghĩa là thuyền trưởng, đội trưởng.
capitano là giống đực hay giống cái?
capitano là danh từ giống đực: il capitano, số nhiều i capitani.