capitolo
/kaˈpi.to.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il capitolo · số nhiều: i capitoli
capitolo nghĩa là chương.
Cũng là một dạng biến đổi của capitolare — Đầu hàng.
Nghĩa của capitolo
Danh từ · giống đực
- Chương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chapter
Câu hỏi thường gặp
capitolo nghĩa là gì?
capitolo (danh từ) nghĩa là chương.
capitolo là giống đực hay giống cái?
capitolo là danh từ giống đực: il capitolo, số nhiều i capitoli.