carne
đi với mạo từ: la carne · số nhiều: le carni
carne nghĩa là thịt.
Nghĩa của carne
Danh từ · giống cái
- Thịt.
Cụm từ, thành ngữ với carne
- carne di cervo — Thịt nai.
Câu ví dụ với carne
- A Tochtli piace la carne di coniglio. Tochtli thích thịt thỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3653985
- Mi ha detto che non mangia carne. Bà ấy nói với tôi bà ấy không ăn thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9081611
- Mi ha detto di non mangiare carne. Bà ấy nói với tôi bà ấy không ăn thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9081613
- C'è gente che mangia carne di gatto. Có những người ăn thịt mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13912790
- Hai mai mangiato carne di cane? Bạn đã ăn thịt chó bao giờ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8161506
- Ha mai mangiato carne di cane? Bạn đã ăn thịt chó bao giờ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8161507
- Avete mai mangiato carne di cane? Bạn đã ăn thịt chó bao giờ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8161508
- Mi ha detto che non mangia la carne. Bà ấy nói với tôi bà ấy không ăn thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9081612
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meat, flesh
Câu hỏi thường gặp
carne nghĩa là gì?
carne (danh từ) nghĩa là thịt.
carne là giống đực hay giống cái?
carne là danh từ giống cái: la carne, số nhiều le carni.