TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cartello

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/karˈtɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il cartello · số nhiều: i cartelli

cartello nghĩa là biển, tấm biển.

Nghĩa của cartello

Danh từ · giống đực

  1. Biển, tấm biển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cartello

Đồng nghĩa

Họ từ của cartello

Cụm từ, thành ngữ với cartello

Câu ví dụ với cartello

  • Non hai letto il cartello? Bạn không đọc biển báo à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5796069
  • Non ha letto il cartello? Bạn không đọc biển báo à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5796070
  • Non avete letto il cartello? Bạn không đọc biển báo à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5796072

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sign, notice, placard, signboard; signpost, road sign; shop sign; cartel, syndicate

Câu hỏi thường gặp

cartello nghĩa là gì?

cartello (danh từ) nghĩa là biển, tấm biển.

cartello là giống đực hay giống cái?

cartello là danh từ giống đực: il cartello, số nhiều i cartelli.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.