cartello
đi với mạo từ: il cartello · số nhiều: i cartelli
cartello nghĩa là biển, tấm biển.
Nghĩa của cartello
Danh từ · giống đực
- Biển, tấm biển.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cartello
Đồng nghĩa
Họ từ của cartello
Cụm từ, thành ngữ với cartello
- cartello stradale — Biển báo giao thông.
Câu ví dụ với cartello
- Non hai letto il cartello? Bạn không đọc biển báo à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5796069
- Non ha letto il cartello? Bạn không đọc biển báo à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5796070
- Non avete letto il cartello? Bạn không đọc biển báo à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5796072
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sign, notice, placard, signboard; signpost, road sign; shop sign; cartel, syndicate
Câu hỏi thường gặp
cartello nghĩa là gì?
cartello (danh từ) nghĩa là biển, tấm biển.
cartello là giống đực hay giống cái?
cartello là danh từ giống đực: il cartello, số nhiều i cartelli.