insegna
đi với mạo từ: l'insegna · số nhiều: le insegne
insegna nghĩa là biển, tấm biển.
Cũng là một dạng biến đổi của insegnare — Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.
Nghĩa của insegna
Danh từ · giống cái
- Biển, tấm biển.
Câu ví dụ với insegna
- Lei insegna nella nostra scuola locale. Cô ta dạy học ở trường địa phương chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2717447
- Insegna nella nostra scuola locale. Cô ta dạy học ở trường địa phương chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2717446
- Tom mi insegna il francese. Tom dạy tôi tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5836850
- Insegna da 20 anni. Anh ta đã dạy học hơn 20 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350617
- Lei insegna arabo. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6562790
- Lei insegna l'arabo. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6562797
- Tom insegna. Tom dạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4569312
- Insegna arabo. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6562789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sign (of a shop etc.); insignia (plural); ensign, flag, (plural) colours; signboard
Câu hỏi thường gặp
insegna nghĩa là gì?
insegna (danh từ) nghĩa là biển, tấm biển.
insegna là giống đực hay giống cái?
insegna là danh từ giống cái: l'insegna, số nhiều le insegne.